viên khớp dạng thấp

Hiểu Về Bệnh Viêm Khớp Dạng Thấp – Nguy Cơ, Triệu Chứng

Bệnh viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn xâm phạm các khớp, gây đau, sưng và cảm giác cứng. Bệnh có thể ảnh hưởng đến các khớp và cơ thể khác, nhưng có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả bao gồm thuốc, vật lý trị liệu và phẫu thuật. Cùng phòng khám Thành Đô của chúng tôi tìm hiểu bệnh viêm khớp dạng thấp là gì nhé.

Bệnh viêm khớp dạng thấp là bệnh gì? Có nguy hiểm không?

Bệnh viêm khớp dạng thấp là bệnh gì?

Viêm khớp dạng thấp (RA) là một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến các khớp. Hệ thống miễn dịch tấn công các mô khỏe mạnh trong khớp, dẫn đến viêm và tổn thương. Bệnh có thể gây ra đau, sưng tấy, cứng khớp và khó vận động.

Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như da, mắt, phổi và tim.Viêm khớp dạng thấp thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng, tiền sử bệnh và xét nghiệm. Các xét nghiệm có thể bao gồm chụp X-quang, xét nghiệm máu và xét nghiệm hình ảnh, chẳng hạn như MRI hoặc siêu âm.

Nguyên nhân không được biết rõ, nhưng được cho là do sự kết hợp giữa di truyền và yếu tố môi trường. Một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp bao gồm:

  • Giới tính: Nữ giới có nhiều khả năng mắc bệnh viêm khớp dạng thấp hơn nam giới.
  • Tuổi tác: Viêm khớp dạng thấp thường ảnh hưởng đến người trưởng thành ở độ tuổi 30 và 60.
  • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân bị viêm khớp dạng thấp, bạn có nhiều khả năng mắc bệnh hơn.
  • Tiếp xúc với vi khuẩn hoặc virus: Một số vi khuẩn hoặc virus có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, với điều trị, hầu hết mọi người đều có thể kiểm soát bệnh và sống một cuộc sống năng động, đầy đủ.

Những giai đoạn của bệnh viêm khớp dạng thấp

Những giai đoạn của bệnh viêm khớp dạng thấp

  1. Giai đoạn tiền lâm sàng: Trong giai đoạn này, không có triệu chứng rõ ràng của bệnh, nhưng các biểu hiện của viêm và tổn thương khớp có thể đã bắt đầu phát triển. Đây là giai đoạn mà xét nghiệm máu và xét nghiệm hình ảnh có thể phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh.
  2. Giai đoạn lâm sàng sớm: Trong giai đoạn này, các triệu chứng của RA bắt đầu xuất hiện, bao gồm đau và sưng ở các khớp, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi. Cảm giác cứng ở các khớp cũng có thể xảy ra. Việc chẩn đoán chính xác và điều trị sớm trong giai đoạn này có thể giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
  3. Giai đoạn lâm sàng muộn: Trong giai đoạn này, triệu chứng của RA trở nên rõ ràng hơn và có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng cho khớp. Sự cứng khớp và giảm khả năng vận động trở nên phổ biến hơn. Trong giai đoạn này, việc quản lý bệnh và giảm triệu chứng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
  4. Giai đoạn cuối: khớp không còn bị viêm nữa. Khớp bị tổn thương hoàn toàn có thể bị mất chức năng, biến dạng các khớp. Ngoài ra có thể bị suy giảm cơ bắp, chứng dính khớp có thể xuất hiện.

Những dấu hiệu biểu hiện của bệnh viêm khớp dạng thấp

Những dấu hiệu biểu hiện của bệnh viêm khớp dạng thấp

Dưới đây là một số biểu hiện phổ biến nhất của bệnh:

  • Đau khớp: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh viêm khớp dạng thấp. Đau có thể xảy ra ở bất kỳ khớp nào, nhưng thường gặp nhất ở tay, cổ tay, ngón tay, bàn chân và mắt cá chân. Đau có thể tồi tệ hơn vào buổi sáng và sau khi không hoạt động.
  • Sưng khớp: Các khớp bị viêm và sưng là một biểu hiện phổ biến của RA. Sưng có thể làm cho các khớp trở nên đỏ, nóng và đau.
  • Cứng khơp: Cảm giác cứng trong các khớp, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi, là một triệu chứng thường gặp của RA. Cảm giác cứng này có thể kéo dài một thời gian trước khi giảm đi sau khi di chuyển.
  • Mệt mỏi: Mệt mỏi và cảm giác không được nghỉ ngơi sau khi ngủ cũng có thể là một biểu hiện của RA. Đây có thể là một triệu chứng của viêm nặng, cũng như là một phản ứng của cơ thể đối với căng thẳng về mặt tinh thần do sống chung với bệnh lý.
  • Sốt: Một số người bị viêm khớp dạng thấp có thể bị sốt.
  • Giảm phạm vi chuyển động: Bệnh có thể làm giảm phạm vi chuyển động ở các khớp bị ảnh hưởng. Điều này có thể khiến khó khăn khi thực hiện các hoạt động như vặn tay, cúi người hoặc đi bộ.
  • Mất chức năng khớp: Trong trường hợp nặng, viêm khớp dạng thấp có thể dẫn đến mất chức năng khớp. Điều này có nghĩa là khớp có thể bị biến dạng và không thể di chuyển được.

Xét nghiệm lâm sàn của việc chuẩn đoán bệnh

Xét nghiệm lâm sàn của việc chuẩn đoán bệnh

Xét nghiệm lâm sàng là một phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp (RA) và các bệnh lý khớp khác. Dưới đây là một số xét nghiệm lâm sàng thông thường được sử dụng trong quá trình chẩn đoán RA:

Xét nghiệm máu

  • Chỉ số C-reactive protein (CRP): Mức độ CRP thường tăng cao trong trường hợp viêm nhiễm và viêm mãn tính, bao gồm cả RA.  CRP là mộtprotein được sản xuất bởi gan để đáp ứng với viêm. Mức CRP cao có thể là dấu hiệu của viêm.
  • Chỉ số tốc độ kết tụ máu (ESR): ESR cũng tăng cao trong các trường hợp viêm nhiễm và viêm mãn tính. ESR là một xét nghiệm đo tốc độ các tế bào máu đỏ lắng xuống đáy ống nghiệm. ESR tăng có thể là dấu hiệu của viêm.
  • Chỉ số RF (rheumatoid factor): RF là một loại kháng thể thường xuất hiện trong máu của nhiều người mắc RA. Tuy nhiên, RF cũng có thể xuất hiện ở những người không mắc bệnh này, vì vậy không phải lúc nào kết quả dương tính cũng là chẩn đoán của RA.
  • Chỉ số ACPA (anti-citrullinated protein antibodies): ACPA là một loại kháng thể được tìm thấy ở hầu hết các trường hợp RA. Xét nghiệm này thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá nguy cơ bệnh. Anti-CCP là một loại kháng thể đặc biệt có độ nhạy cao đối với bệnh viêm khớp dạng thấp. Anti-CCP ít có khả năng được tìm thấy ở những người có các bệnh khác hơn RF.

Xét nghiệm chức năng gan và thận: Xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng gan và thận, cũng như kiểm tra tác dụng phụ của các loại thuốc điều trị RA.

Xét nghiệm hình ảnh

  • Chụp X-quang: Chụp X-quang có thể giúp phát hiện tổn thương khớp do viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, chụp X-quang có thể không phát hiện tổn thương khớp sớm.
  • Chụp MRI hoặc siêu âm: Chụp MRI hoặc siêu âm có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các khớp và mô xung quanh, giúp phát hiện tổn thương sớm hơn mà chụp X-quang không thể nhìn thấy.

Đánh giá lâm sàng: Bác sĩ sẽ thực hiện một loạt các bước kiểm tra lâm sàng để đánh giá các triệu chứng và dấu hiệu của bệnh, bao gồm việc kiểm tra sưng đau khớp, cảm giác cứng và khả năng vận động.

Kết hợp thông tin từ các xét nghiệm lâm sàng này cùng với tiến triển của bệnh và triệu chứng của bệnh nhằm giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác.

Cách điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bằng những phương pháp nào?

Cách điều trị bệnh

Mục tiêu điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp là giảm đau, cải thiện chức năng khớp, ngăn ngừa tổn thương khớp thêm và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh. Không có cách chữa khỏi bệnh viêm khớp dạng thấp, nhưng có nhiều phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát bệnh.

Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp bao gồm:

Thuốc

  • Thuốc giảm đau: Thuốc giảm đau không kê đơn, chẳng hạn như acetaminophen (Tylenol) và ibuprofen (Advil, Motrin), có thể giúp giảm đau và viêm nhẹ.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs, chẳng hạn như naproxen (Naprosyn, Aleve) và diclofenac (Voltaren), có thể giúp giảm đau và viêm. NSAIDs mạnh hơn thuốc giảm đau không kê đơn và chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.
  • Thuốc chống thấp khớp cải tiến bệnh (DMARDs): DMARDs là loại thuốc có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp. DMARDs thường được sử dụng kết hợp với NSAIDs hoặc thuốc giảm đau khác. Một số DMARDs phổ biến bao gồm methotrexate, leflunomide, sulfasalazine và hydroxychloroquine.
  • Liệu pháp sinh học: Liệu pháp sinh học là một loại thuốc nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trong hệ thống miễn dịch góp phần gây ra viêm khớp dạng thấp. Liệu pháp sinh học thường được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp không đáp ứng với DMARDs. Một số liệu pháp sinh học phổ biến bao gồm adalimumab (Humira), infliximab (Remicade) và etanercept (Enbrel).

Vật lý trị liệu

  • Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện phạm vi chuyển động, sức mạnh cơ bắp và khả năng vận động của bạn.
  • Một nhà vật lý trị liệu có thể dạy bạn các bài tập để thực hiện tại nhà để giúp bạn kiểm soát bệnh viêm khớp dạng thấp.

Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể là một lựa chọn cho những người bị viêm khớp dạng thấp nặng không cải thiện bằng điều trị khác.

Phẫu thuật có thể được sử dụng để sửa chữa hoặc thay thế các khớp bị tổn thương.

Ngoài các phương pháp điều trị y tế được liệt kê ở trên, một số người thấy rằng các phương pháp điều trị thay thế, chẳng hạn như châm cứu, massage và yoga, có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp.

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả các phương pháp điều trị đều phù hợp với mọi người. Bác sĩ sẽ làm việc với bạn để tạo ra một kế hoạch điều trị phù hợp với nhu cầu và mục tiêu cá nhân của bạn.

Có thể bạn quan tâm